请输入您要查询的越南语单词:
单词
bộ phận lắp ráp
释义
bộ phận lắp ráp
部件 <机器的一个组成部分, 由若干零件装配而成。>
随便看
mưu lược ứng biến
mưu lợi
mưu lợi bất chính
mưu lợi riêng
mưu ma chước quỷ
mưu mô
mưu mô nham hiểm
mưu mẹo
mưu phản
mưu quyền
mưu sinh
mưu sát
mưu sâu
mưu sĩ
mưu sự
mưu thành
mưu toan
mưu toan ngấm ngầm
mưu trí
mưu tính
mưu tính hại nhau
mưu tính sâu xa
mưu tính trước
mưu đồ
mưu đồ bí mật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:42:24