请输入您要查询的越南语单词:
单词
ắt
释义
ắt
无疑 <没有疑问。>
必定; 必然; 确然 <表示判断或推论的确凿。>
书
竟 <终于。>
người có chí ắt sẽ thành công.
有志者事竟成。
随便看
bà du
bà dì
Bà Giang Khẩu
bà già
bà già này
bà goá
bà hoàng
bài
bài biện
bài brit
a
Abu Dhabi
A-bu-gia
Abuja
A-bu Đa-bi
a bàng
Accra
A-cra
A-cân-xo
A-căng-xát
adam
a-dap-tor
Addis Ababa
A Di Đà Phật
A-dong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 13:32:57