请输入您要查询的越南语单词:
单词
banh côn cầu
释义
banh côn cầu
冰球 <冰球运动使用的球, 饼状, 用黑色的硬橡胶做成。>
随便看
cho xong chuyện
choài
choàng
choàng đục đá
choành choạch
choá
choác
choác choác
choái
choán
choán chỗ
choáng
choáng lộn
choáng váng
choáng váng đầu óc
choán ngôi
choán quyền
choán việc
choãi
choãnh hoãnh
choèn
choèn choèn
choèn choẹt
cho êm chuyện
choòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 13:05:32