请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhúm
释义
nhúm
把子 <一手抓起的数量。>
方
撮 <用于手所撮取的东西。>
một nhúm mè.
一撮芝麻。
撮; 撮儿; 撮子 <量词, 用于成丛的毛发。>
cắt đi một nhúm tóc.
剪下一撮子头发。
生火 <把柴、煤等燃起来。>
捏取; 撮取。
随便看
mì chỉ
mì dẹp
mì gói
mì luộc
mì mừng thọ
mìn
mìn báo hiệu
mìn cóc
mình
mình hổ thân gấu
mình không
mình làm mình chịu
mình làm người hưởng
mình mẩy
mình mẩy đẫm mồ hôi
mình ngọc để ngâu vầy
mình trần
mình trần ra trận
mình tự hỏi mình
mình và tứ chi
mình vóc
mình ên
mình đầy thương tích
mình đồng da sắt
mìn khai thác hầm mỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/4 2:23:59