请输入您要查询的越南语单词:
单词
chòi khí tượng
释义
chòi khí tượng
百叶箱 <放在室外、装有测量空气温度或湿度的仪器的白色木箱, 四周有百叶窗, 既可以使仪器不受辐射、降水和强风的影响, 又可以让空气自由流通。>
随便看
cử quân
cử quốc
cử rử
cử sự
cử tang
cử thẳng
cử thế
cử tiến
cử toạ
cử tri
cử tạ
cử tạ thẳng
cử tử
cửu
cửu biệt
Cửu Châu
cửu chương
cửu hình
cửu khổng
Cửu Long
cửu lý hương
cửu lưu
Cửu Nghi
cửu nguyên
cửu nguyên khả tác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 3:09:25