请输入您要查询的越南语单词:
单词
cháo
释义
cháo
糊糊; 糊 <用玉米面、面粉等熬成的粥。>
cháo loãng
稀糊糊。
糜; 粥; 稀饭 <用粮食或粮食加其他东西煮成的半流质食物。>
cháo thịt.
肉糜。
ăn cháo.
吃稀饭。
动物
龙头鱼。
随便看
bảng danh dự
bảng danh mục
bảng dấu hiệu đi đường
bảng ghi chép
bảng ghi chép tạm thời
bảng giá
bảng giới thiệu sơ lược
bảng giờ tàu chạy
bảng gỗ nhỏ
bản ghi nhớ
bảng hiệu
bảng hướng dẫn sử dụng
bản giao hưởng
bản giấy nến
bảng khai
bảng khen
bảng kê
bảng kê hàng
bảng kẽm
bảng kịch
bảng liệt kê
bảng lô-ga-rít
bảng lảng
bảng lỗ cắm
bảng lỗ lãi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 6:32:38