请输入您要查询的越南语单词:
单词
cháo
释义
cháo
糊糊; 糊 <用玉米面、面粉等熬成的粥。>
cháo loãng
稀糊糊。
糜; 粥; 稀饭 <用粮食或粮食加其他东西煮成的半流质食物。>
cháo thịt.
肉糜。
ăn cháo.
吃稀饭。
动物
龙头鱼。
随便看
điểm xa trái đất nhất
điểm xuyết
điểm xuân phân
điểm xuất phát
điểm xuất phát và nơi quy tụ
điểm xấu
điểm yếu
điểm đen
điểm đáng ngờ
điểm đóng băng
điểm đông
điểm đông chí
điểm đạn rơi
điểm đầu
điểm đặt
điểm định cư
điểm đồng qui
điển
điển chương
điển chế
điển cố
điển giai
điển hình
điển hình hoá
điển học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/10 7:52:52