请输入您要查询的越南语单词:
单词
chòm sao song ngư
释义
chòm sao song ngư
双鱼星座 <星座名。黄道十二宫的第十二宫。位于赤经零时二十分, 赤纬十度, 相当于中国的室宿、璧宿。在西洋的占星术中, 被视为主宰二月二十日至三月二十日前后的命宫。此座为现行春分点的交会点。>
随便看
tốc độ chảy
tốc độ dòng chảy
tốc độ gió
tốc độ kế
tốc độ lúc lên
tốc độ lúc đầu
tốc độ lưu chuyển
tốc độ lưu thông
tốc độ nước chẩy
tốc độ quay
tốc độ quay vòng
tốc độ sóng
tốc độ thay đổi trong chớp mắt
tốc độ thấp
tốc độ trung bình
tốc độ truyền sóng
tốc độ tuyến
tốc độ tăng
tốc độ tổng hợp
tốc độ vũ trụ
tốc độ vũ trụ cấp hai
tốc độ vũ trụ cấp một
tốc độ xe
tố giác
tối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 20:33:40