请输入您要查询的越南语单词:
单词
chó ngao
释义
chó ngao
獒 <狗的一种, 身体大, 尾巴长, 四肢较短, 毛黄褐色。凶猛善斗, 可做猎狗。>
猎犬。
迷
三头犬。
随便看
sân ga
sân gác
sân khấu
sân khấu kịch
sân khấu quay
sân lúa
sân nhà
sân nhảy
sân nhỏ
sân nền
sân phơi
sân quần
sân riêng
sân rồng
sân sau
sân si
sân thượng
sân trong
sân tầu
sân tập
sân vườn
sân vắng
sân đập lúa
sâu ba lá
sâu bore
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 6:59:22