请输入您要查询的越南语单词:
单词
thời Xuân Thu
释义
thời Xuân Thu
春秋 <中国历史上的一个时代(公元前722 - 公元前481), 因鲁国编年史《春秋》包括这一段时期而得名。现在一般把公元前770年到公元前476年, 划为春秋时代。>
随便看
trong cơn giận dữ
trong danh sách
trong dạ
trong giá trắng ngần
trong giờ làm việc
trong góc
trong khi
trong kho
trong khoảng
trong lành
trong lòng
trong lòng chưa tính toán gì
trong lòng nóng như lửa đốt
trong lòng đã có cách
trong lòng địch
trong lúc
trong lịch sử
trong mây
trong mờ
trong nghề
trong ngoài phối hợp
trong ngoài đều khốn đốn
trong ngày
trong ngày tết
trong ngọc trắng ngà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/4 4:05:28