请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguyên tử lực
释义
nguyên tử lực
原子能 <原子核发生裂变或聚变反应时产生的能量, 广泛用于工业、军事等方面。也叫核能。>
随便看
ôn thất
ôn thần
ôn tuyền
ôn tập
ôn tồn
ôn độ
ôn độ kế
ôn đới
ô-ten
ô thố
ô trọc
ô-tô
ô-tô buýt
ô-tô ca
ô-tô-ma-tíc
ô-tô ray
ô tô điện
để tâm
để tâm vào chuyện vụn vặt
để tội
đểu
đểu cáng
đểu giả
để vuột
để vạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 11:18:51