请输入您要查询的越南语单词:
单词
leo núi
释义
leo núi
登高 <古时风俗, 重阳节登山叫登高。>
Trùng cửu đăng cao; leo núi vào tiết Trùng Dương.
重九登高
登山 <特指登山运动。>
đồ leo núi; trang phục leo núi
登山服
hiệp hội những người leo núi.
登山协会
随便看
thân rơi vào
thân rễ
thân sau
thân sinh
thân sĩ
thân sĩ cường hào
thân sĩ già
thân sĩ kì hào
thân sĩ vô đức
thân thiết
thân thiện
thân thiện hữu hảo
thân thuộc
thân thích
thân thương
thân thảo
thân thế
thân thể
thân thể cường tráng
thân thể khoẻ mạnh
thân thể và khí phách
thân tre
thân tri
thân trên
thân trúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/17 20:16:00