请输入您要查询的越南语单词:
单词
leo núi
释义
leo núi
登高 <古时风俗, 重阳节登山叫登高。>
Trùng cửu đăng cao; leo núi vào tiết Trùng Dương.
重九登高
登山 <特指登山运动。>
đồ leo núi; trang phục leo núi
登山服
hiệp hội những người leo núi.
登山协会
随便看
sặm
sặt
sẹo
sẹo gỗ
sẹo lồi
sẹo đậu mùa
sẻ
sẻn
sẻ áo nhường cơm
sẽ có một ngày
sẽ giải quyết
sẽ sẽ
sếp ga
sếu
sếu sáo
sếu trắng
sề
sền sệt
sệ
sệ nệ
sệp
sệt sệt
sệu sạo
sỉ
sỉa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/4 1:59:38