请输入您要查询的越南语单词:
单词
thưởng phạt
释义
thưởng phạt
奖惩 <奖励和惩罚。>
chế độ thưởng phạt.
奖惩制度。
赏罚 <奖赏有功的人, 处罚有过失的人。>
thưởng phạt nghiêm minh.
赏罚严明。
奖罚 <为保证法律和所定制度得到遵守而采取的手段。>
随便看
gái già
gái già này
gái gọi
gái làm tiền
gái lớn
gái lỡ thì
gái mãi dâm
gái một
gái nhảy
gái trai
gái trinh
gái tân
gái tơ
gái ăn sương
gái điếm
gái điếm hoàn lương lấy chồng
gái điếm hết thời
gái điếm kín
gái đĩ
gái đứng đường
gá lời
gán
gán bù
gán cho
gán cho là
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 13:00:25