请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồ ăn chay
释义
đồ ăn chay
素菜 <用蔬菜、瓜果等做的菜(指不搀有肉类的)。>
随便看
Azerbaijan
azurit
A Đẩu
A-đam
a-đrê-na-lin
A-đít A-bê-ba
a đảng
B
ba
ba anh thợ da vượt xa Gia Cát Lượng
ba ba
Ba-by-lon
Babylon
ba bó một giạ
ba bảy
ba bề bốn bên
Ba Bể
ba bị
ba... bốn
ba chân
ba chân bốn cẳng
ba chìm bảy nổi
ba chòm
ba chỉ
ba chồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 2:51:05