请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồ đan
释义
đồ đan
针织品 <用针编织的物品, 如线袜子、线手套、线围巾等。分机织的和手工织的两种。>
随便看
rãnh đánh lò
rã rượi
rã rời
rãy
rè
rèm châu
rèm cửa sổ
rèm cửa độn bông
rèm màn
rèm sậy
rèn
rèn cặp
rèn dập
rèn luyện
rèn luyện hàng ngày
rèn luyện phẩm cách
rèn luyện qua thực tế
rèn sắt
rèn sắt khi còn nóng
rèn tập
rèn đúc
phung phí tiền của
phung phúng
phu ngựa
phu nhân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/3 8:24:01