请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồ đan
释义
đồ đan
针织品 <用针编织的物品, 如线袜子、线手套、线围巾等。分机织的和手工织的两种。>
随便看
lãi suất
lãi suất thấp
lãi thực
lãi to
lãi và thuế
lãi vốn ngang nhau
lãi đơn
lã lướt
lãm
lãn
lãn công
lãng
lãng du
lãng dụng
lãng mạn
lãng phí
lãng quên
Lãng Trung
lãng tử
lãnh
lãnh chúa
lãnh chủ
lãnh cung
lãnh giáo
lãnh hải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 1:31:36