请输入您要查询的越南语单词:
单词
a-sen
释义
a-sen
(化)
砷 (thạch tín) <非金属元素, 符号As (arsenium)。有灰、白、黑三种同素异形体, 质脆, 有毒。砷的化合物用做杀菌剂和杀虫剂。砷和铅、铜可以制成合金。旧称砒(pī)。>
随便看
hình đa diện
hình đa diện lồi
hình đa giác
hình đa giác lồi
hình đối xứng
hình đồ
hình đồng dạng
hình ảnh
hình ống
hí
hích
hí hoáy
hí hí
hí hởn
hí hửng
hí khúc
hí kịch
hí kịch nhỏ
híp
híp híp
híp mắt
híp-pi
hít
hít thở
hít thở không khí trong lành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:10:57