请输入您要查询的越南语单词:
单词
sơn vẽ
释义
sơn vẽ
彩绘 <用彩色绘画。>
toà nhà cũ này đã được sơn vẽ mới lại
古老建筑已彩绘一新。
随便看
lãi và thuế
lãi vốn ngang nhau
lãi đơn
lã lướt
lãm
lãn
lãn công
lãng
lãng du
lãng dụng
lãng mạn
lãng phí
lãng quên
Lãng Trung
lãng tử
lãnh
lãnh chúa
lãnh chủ
lãnh cung
lãnh giáo
lãnh hải
lãnh hội
lãnh khí
lãnh khốc
lãnh mạng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 8:23:29