请输入您要查询的越南语单词:
单词
có phương pháp
释义
có phương pháp
板眼 <比喻条理和层次>
策略 <讲究斗争艺术, 注意方式方法。>
làm như thế này không có phương pháp tí nào
这样做不够策略。
得法 <(做事)采用正确的方法; 找到窃门。>
有方 <得法(跟'无方'相对)。>
có phương pháp lãnh đạo
领导有方。
kế hoạch tỉ mỉ, chỉ huy có phương pháp.
计划周详, 指挥有方。
随便看
thất vọng buông xuôi
thất vọng đau khổ
thất âm
thất ý
thất đảm
thất đức
thất ước
thấu
thấu chi
thấu cốt
thấu hiểu
thấu hiểu triệt để
thấu kính
thấu kính hội tụ
thấu kính lõm
thấu kính lọc ánh sáng
thấu kính lồi
thấu kính phân kỳ
thấu kính wide
thấu nhiệt
thấu suốt
thấu thị
thấu triệt
thấu trời
thấu tình đạt lý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:55:22