请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 có phương pháp
释义 có phương pháp
 板眼 <比喻条理和层次>
 策略 <讲究斗争艺术, 注意方式方法。>
 làm như thế này không có phương pháp tí nào
 这样做不够策略。
 得法 <(做事)采用正确的方法; 找到窃门。>
 有方 <得法(跟'无方'相对)。>
 có phương pháp lãnh đạo
 领导有方。
 kế hoạch tỉ mỉ, chỉ huy có phương pháp.
 计划周详, 指挥有方。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 20:07:23