请输入您要查询的越南语单词:
单词
có phương pháp
释义
có phương pháp
板眼 <比喻条理和层次>
策略 <讲究斗争艺术, 注意方式方法。>
làm như thế này không có phương pháp tí nào
这样做不够策略。
得法 <(做事)采用正确的方法; 找到窃门。>
有方 <得法(跟'无方'相对)。>
có phương pháp lãnh đạo
领导有方。
kế hoạch tỉ mỉ, chỉ huy có phương pháp.
计划周详, 指挥有方。
随便看
song phi
song phương
song sa
song sinh
song song
song sắt
song thanh
song thân
song thất lục bát
song tinh
song toàn
song trùng
song đường
son môi
son rỗi
son sắt
son thoa môi
son trẻ
so sánh bừa
so sánh cao thấp
so sánh hơn
so sánh khập khiễng
so sánh nghiệm chứng
so sánh đối chiếu
so tài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 12:31:08