请输入您要查询的越南语单词:
单词
có phương pháp
释义
có phương pháp
板眼 <比喻条理和层次>
策略 <讲究斗争艺术, 注意方式方法。>
làm như thế này không có phương pháp tí nào
这样做不够策略。
得法 <(做事)采用正确的方法; 找到窃门。>
有方 <得法(跟'无方'相对)。>
có phương pháp lãnh đạo
领导有方。
kế hoạch tỉ mỉ, chỉ huy có phương pháp.
计划周详, 指挥有方。
随便看
cướp lời
cướp máy bay
cướp ngôi
cướp ngôi vua
cướp ngục
cướp nhà khó phòng
cướp phá
cướp sông
cướp sạch
cướp sống
cướp tróc
cướp trại
cướp tù
cướp đoạt
cướp đoạt chính quyền
cướp đường
cười
cười bò lăn bò càng
cười bò ra
cười bể bụng
cười bỏ qua
cười cho qua chuyện
cười châm biếm
cười chê
cười chúm chím
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 15:39:00