请输入您要查询的越南语单词:
单词
cóp
释义
cóp
抄写; 抄 <照着别人的作品, 作业等写下来当做自己的。>
搜集 <用各种方法掠夺(人民的财务)。>
抄袭 <指不顾客观情况, 沿用别人的经验方法等。>
sao chép
随便看
đãi tiệc
đãi vàng
đã khát
đã kích
đã là
đã làm xong
đã lâu
đã lớn
đã miệng
đã mất
đãng trí
đãng tính
đãng tử
đãng định
đãnh
đã như vậy
đã nói là làm
đã nói trước
đã qua
đã quá
đã rồi
đã thu
đã thèm
đã thông
đã thương thì thương cho trót
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 21:20:44