请输入您要查询的越南语单词:
单词
dây cáp điện
释义
dây cáp điện
电缆 <装有绝缘层和保护外皮的导线, 通常是比较粗的, 由多股彼此绝缘的导线构成。多架在空中或装在地下、水底, 用于电讯或电力输送。>
母线 <电站或变电站输送电能用的总导线。通过它, 把发电机、变压器或整流器输出的电能输送给各个用户或其他变电所。>
随便看
công ty bách hoá
công ty bảo hiểm
công ty chuyên nghiệp
công ty con
công ty cổ phần
công ty du lịch
công ty hữu hạn
công ty lương thực
công ty vô hạn
công ty xuyên quốc gia
công ty đa quốc gia
công tác
công tác chuẩn bị
công tác chính trị
công tác dã ngoại
công tác liên tục
công tác phí
công tác thống kê
công tác xã hội
công tác Đảng
công tác ở hai lĩnh vực
công tâm
công tích
công tích lớn
công tích sự nghiệp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 21:35:40