请输入您要查询的越南语单词:
单词
con chồn vàng
释义
con chồn vàng
青鼬 <哺乳动物, 身体大小似家猫, 头的背面和侧面、四肢和尾巴都呈棕黑色, 肩部黄色, 腹部黄灰色。吃松鼠、蜜蜂等。毛皮可制衣服。也叫黄猺。>
随便看
bản lưu
bản lề
bản mo-rát
bản mạch
bản mẫu
bản mẫu chữ ký
bản mẫu thêu hoa
bản mẫu tập vẽ
bản nghĩa
bản nguyên
bản nháp
bản nhạc
bản nhạc dạo đầu
bản nhạc đệm
bản năng
bản phác hoạ
bản phác thảo
bản phát biểu
bản phóng
bản phường
bản phụ
bản quy chính
bản quyền
bản quý
bản quất tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 21:45:51