请输入您要查询的越南语单词:
单词
con chồn vàng
释义
con chồn vàng
青鼬 <哺乳动物, 身体大小似家猫, 头的背面和侧面、四肢和尾巴都呈棕黑色, 肩部黄色, 腹部黄灰色。吃松鼠、蜜蜂等。毛皮可制衣服。也叫黄猺。>
随便看
đánh dấu hỏi
đánh dấu thời đại mới
đánh dẹp
đánh dốc túi một tiếng
đánh ghen
đánh giá
đánh giá cao
đánh giá chung
đánh giá có cơ sở
đánh giá công lao
đánh giá không đúng mức
đánh giáp lá cà
đánh giá thành tích
đánh giá thấp
đánh gió
đánh giúp
đánh giầy
đánh giằng co
đánh giặc
đánh gọng kìm
đánh gục
đánh hai mặt
đánh hoa chiết cành
đánh hơi
đánh hạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 20:41:54