请输入您要查询的越南语单词:
单词
dây nối đất
释义
dây nối đất
避雷线 <一种为防止架空输电线路的导线受到雷击而架设的线路。>
地线 <电器与地相接的导线。无线电技术上, 常将地线作为高频电路的一个回路。其他电器的金属外壳常接上地线, 以防电器内部绝缘破坏时使外壳带电而发生触电事故。>
随便看
lút ngập
lý
lý do
lý do bào chữa
lý do thoái thác
lý do từ chối
lý dịch
lý giải
lý giải nhanh nhẹn
lý hoá
lý hào
lý học
lý hội
lý khoa
Lý Khôi
lý liệu pháp
lý luận
lý luận không căn cứ
lý luận suông
lý luận sắc bén
lý lẽ
lý lẽ chính đáng
lý lẽ phiến diện
lý lẽ quan trọng
lý lẽ rõ ràng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 9:00:37