请输入您要查询的越南语单词:
单词
dây nối đất
释义
dây nối đất
避雷线 <一种为防止架空输电线路的导线受到雷击而架设的线路。>
地线 <电器与地相接的导线。无线电技术上, 常将地线作为高频电路的一个回路。其他电器的金属外壳常接上地线, 以防电器内部绝缘破坏时使外壳带电而发生触电事故。>
随便看
máy làm nguội
máy làm đinh
máy làm ẩm cuống
máy làm ẩm lá
máy lăn
máy lăn đường
máy lạnh
máy lọc
máy lọc dầu
máy lọc dầu xăng
máy lọc sóng
máy lửa
máy may
máy moóc
máy mài
máy mài lỗ
máy mài mặt phẳng
máy mài nam châm
máy mài phá
máy mài vành nguyệt
máy mài vạn năng
máy mài xi-lanh
máy mài đánh bóng
máy móc
máy móc công cụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 2:24:36