请输入您要查询的越南语单词:
单词
A-xít sa-li-xi-líc
释义
A-xít sa-li-xi-líc
水杨酸 <有机化合物, 分子式C7H6O3, 白色针状结晶, 水溶液呈酸性, 能升华, 具有强烈的防腐作用, 医药上用做杀菌消毒剂, 也用于染料工业。>
随便看
người sáng tác
người sáng tạo
người sưu tầm
người sưu tập tài liệu
người sản xuất nhỏ
người sắc mục
người sống
người sống sót
người sống và trần thế
người sống đời sống thực vật
người sống ẩn dật
người sớm giác ngộ
người sứt môi
người sử dụng
người sử dụng lao động
người ta
người tai to mặt lớn
người tham gia
người tham mưu
người tham ô
người tham ăn
người thanh bần
người thay lòng đổi dạ
người thay mặt
người thay thế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 8:09:30