请输入您要查询的越南语单词:
单词
sấm ngữ
释义
sấm ngữ
谶语 <迷信的人指事后应验的话(这种话往往含义模棱两可, 容易让人用后来发生的事情去附会, 甚至有些是事后补编出来冒充为预言的)。>
随便看
mọi âm thanh
mọi ý
mọn
mọng
mọng mọng
mọp mẹp
mọt
mọt già
mọt gạo
mọt sách
mỏ
mỏ bạc
mỏ chim
mỏ cày
mỏ cặp
mỏ diều hâu
mỏ dầu
mỏ giàu
mỏ hàn
mỏ hàn cắt
mỏ hàn hơi
mỏ hàn điện
mỏ hơi đốt
mỏi
mỏi lưng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 20:23:01