请输入您要查询的越南语单词:
单词
mọt gạo
释义
mọt gạo
米象 <昆虫, 成虫身体红褐色, 头部前伸似象鼻, 鞘翅上有四个赤褐色圆形斑点。成虫和幼虫吃稻、麦等粮食, 是仓库中的害虫。>
随便看
thói thường
thói tật
thói tục
thói xấu
thói xấu khó sửa
thói ăn
thói đời
thói đời nóng lạnh
thóp
thóp dần
thóp thóp
thót
thô
thô bạo
thô bỉ
thô chắc
thô chế phẩm
lo âu
loã
loã lồ
loãng
loãng tuếch
loã thân
loã thể
loè
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:19:50