请输入您要查询的越南语单词:
单词
lưỡi gà
释义
lưỡi gà
笛膜; 笛膜儿 <从竹子或芦苇的茎中取出的薄膜, 用来贴在笛子左端第二个孔上, 吹笛时振动发声。>
簧 <乐器里用铜或其他质料制成的发声薄片。>
小舌; 小舌儿 <悬雍垂的通称。>
随便看
phi lao
Phi-li-pin
Philippines
phi liên kết
Phi Luật Tân
phi lý
phi lễ
phi lộ
phim
phim búp bê
phim bộ
phim chiếu chính
phim chính
phim chụp hình
phim chụp X-quang
phim câm
phim cảm quang
phim cắt giấy
phim gốc
phim hoạt hoạ
phim hoạt hình
phim khoa giáo
phim khoa học
phim khoa học giáo dục
phim khoa học thường thức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:00:59