请输入您要查询的越南语单词:
单词
lưỡi gà
释义
lưỡi gà
笛膜; 笛膜儿 <从竹子或芦苇的茎中取出的薄膜, 用来贴在笛子左端第二个孔上, 吹笛时振动发声。>
簧 <乐器里用铜或其他质料制成的发声薄片。>
小舌; 小舌儿 <悬雍垂的通称。>
随便看
công ty
công ty bách hoá
công ty bảo hiểm
công ty chuyên nghiệp
công ty con
công ty cổ phần
công ty du lịch
công ty hữu hạn
công ty lương thực
công ty vô hạn
công ty xuyên quốc gia
công ty đa quốc gia
công tác
công tác chuẩn bị
công tác chính trị
công tác dã ngoại
công tác liên tục
công tác phí
công tác thống kê
công tác xã hội
công tác Đảng
công tác ở hai lĩnh vực
công tâm
công tích
công tích lớn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/22 9:39:37