请输入您要查询的越南语单词:
单词
không tha thứ
释义
không tha thứ
不饶 <不饶恕, 要惩治。>
nếu anh không tôn trọng cô ấy, tôi sẽ không tha thứ cho anh đâu.
你要是对她不敬, 我可不饶你。
不容 <不容许存在; 不接纳(为世所不客)。>
随便看
âm giai
âm gian
âm gió
âm gốc
âm hai môi
âm hao
âm hiểm
âm hiệu
âm hành
âm hư
âm hưởng
âm hạch
âm học
âm hồn
âm hộ
âm khí
âm kép
âm kêu
âm kế
âm-li
âm luật
âm láy
âm lượng
âm lịch
âm mao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 21:06:49