请输入您要查询的越南语单词:
单词
không tha thứ
释义
không tha thứ
不饶 <不饶恕, 要惩治。>
nếu anh không tôn trọng cô ấy, tôi sẽ không tha thứ cho anh đâu.
你要是对她不敬, 我可不饶你。
不容 <不容许存在; 不接纳(为世所不客)。>
随便看
chỉ số vật giá
chỉ số âm
chỉ số độ nhớt
chỉ sợ
chỉ sự
chỉ tay
chỉ tay năm ngón
chỉ theo ý mình
chỉ thiên
chỉ thêu
chỉ thú
chỉ thẳng ra
chỉ thị
chỉ thị viết tay
chỉ thống
chỉ thực
chỉ tiêu
chỉ tiêu chính
chỉ tiếc
chỉ tiếc rèn sắt không thành thép
chỉ toàn
hàng không
hàng không bán
hàng không dân dụng
hàng không mẫu hạm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/5 9:29:35