请输入您要查询的越南语单词:
单词
không tha thứ
释义
không tha thứ
不饶 <不饶恕, 要惩治。>
nếu anh không tôn trọng cô ấy, tôi sẽ không tha thứ cho anh đâu.
你要是对她不敬, 我可不饶你。
不容 <不容许存在; 不接纳(为世所不客)。>
随便看
sáng lên
sáng lại
sáng lạn
sáng lập
sáng mai
sáng mắt
sáng mắt sáng lòng
sáng mốt
sáng nay
sáng nghiệp
sáng ngày
sáng ngời
sáng như tuyết
sáng nắng chiều mưa
sáng quắc
sáng rực
sáng suốt
sáng sớm
sáng sủa
sáng sủa sạch sẽ
sáng tai
sáng tinh mơ
sáng tinh sương
sáng trong
sáng trí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 7:14:41