请输入您要查询的越南语单词:
单词
lưỡi liềm
释义
lưỡi liềm
镰刀; 镰 <收割庄稼和割草的农具, 由刀片和木把构成, 有的刀片上带小锯齿。>
随便看
màu hồng cánh sen
màu hồng nhạt
màu hồng phấn
màu hồng đào
màu hồng đơn
màu kem
màu lam nhạt
màu lá cọ
màu lông lạc đà
màu lông đỏ
màu lơ
màu lạnh
màu lợt
màu lục
màu lục vàng
màu mai cua
màu máu
màu mè
màu mô đen
màu mận chín
màu mật ong
màu mẽ
lễ vật
lễ vật chúc mừng
lễ vật cúng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 12:56:38