请输入您要查询的越南语单词:
单词
lượng tử
释义
lượng tử
量子 <在微观领域中, 某些物理量的变化是以最小的单位跳跃式进行的, 而不是连续的, 这个最小的单位叫做量子。>
随便看
bóng chiều
bóng chuyền
bóng chày
bóng chạm lưới
bóng cây
bóng da
bóng dáng
bóng gió
bóng gậy
bóng hai cực
bóng hình
bóng hơi
bóng hồng
bóng loáng
bóng láng
bóng lăn
bóng lưng
bóng lưởng
bóng lẫy
bóng lộn
bóng ma
bóng mát
bóng mặt trời
bóng mịn
bóng mờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 20:18:16