请输入您要查询的越南语单词:
单词
bóng hơi
释义
bóng hơi
气球 <在薄橡皮、涂有橡胶的布、塑料等制成的囊中灌入氢、氦、空气等气体所制成的球。气球充入比空气轻的气体时, 可以上升。种类很多。有的用作玩具, 有的用作运载工具, 如在气象和军事上可以携带仪 器, 进行高空探测和侦察等。>
随便看
nghĩ hoài vẫn không ra
nghĩ không ra
nghĩ không thông
nghĩ kế
nghĩ lung tung
nghĩ lại
nghĩ lại mà kinh
nghĩ lại mà sợ
nghĩ lại phát sợ
nghĩ mà sợ
nghĩ mãi không ra
nghĩ mình lại xót cho thân
nghĩ một đàng làm một nẻo
nghĩ một đường, làm một nẻo
nghĩ một đằng nói một nẻo
nghĩ ngợi
nghĩ ngợi lung tung
nghĩ nung nghĩ nấu
nghĩ quàng nghĩ xiên
nghĩ ra
nghĩ rằng
nghĩ sai thì hỏng hết
nghĩ sao nói vậy
nghĩ sâu
nghĩ thoáng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 9:03:10