请输入您要查询的越南语单词:
单词
lạ
释义
lạ
别 <另外。>
mùi vị lạ; phong cách khác thường; thức ăn lạ miệng
别有风味。
不见经传 <经传中没有记载。指人或事物没有什么名气, 也指某种理论缺乏文献上的依据。>
反常 <跟正常的情况不同。>
hiện tượng lạ
反常现象。
冷 <生僻; 少见的。>
lạ.
冷僻。
陌生 <生疏; 不熟悉。>
người lạ.
陌生人。
生僻 <不常见的; 不熟悉的(词语、文字、书籍等)。>
奇怪 <跟平常的不一样。>
随便看
nhà cửa ruộng đất
nhà cửa tồi tàn
nhà cửa đơn sơ
nhà dân
nhà dòng dõi
nhà dưới
nhà dột cột xiêu
nhà ga
nhà giam
nhà gianh
nhà gianh vách đất
nhà gia thế
nhà giàu
nhà giàu mới nổi
nhà giàu nhất
nhà giàu số một
nhà giầu
nhà giữa
nhà giữ trẻ
nhà gác
nhà gái
nhà hiền triết
nhà hoạt động
nhà hoả lò
nhà huyên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:04:51