请输入您要查询的越南语单词:
单词
bịp
释义
bịp
哄骗; 棍骗<用假话或手段骗人。>
lời nói của anh không bịp được ai đâu.
你这番话哄骗不了人。
书
狡狯 <狡诈。>
cố ý bịp người.
故弄狡狯(故意迷惑人)。 欺瞒 <欺骗蒙混。>
随便看
họ Ngải
họ Ngọc
họ Ngỗ
họ Ngỗi
họ Ngộ
họ Nha
họ Nhan
họ Nhiêu
họ Nhiếp
họ Nhu
họ Nhung
họ Nhuyễn
họ Nhuế
họ nhà
họ nhà gái
họ nhà trai
họ nhà vợ
họ Nhâm
họ Nhân
họ Như
họ Nhạc
họ Nhậm
họ Nhị
họ Nhữ
họ Ninh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 22:07:08