请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn mòn
释义
ăn mòn
剥蚀 < 物质表面因风化而损坏。>
冲刷 <水流冲击, 使土石流失或剥蚀。>
腐蚀 <通过化学作用, 使物体逐渐消损破坏, 如铁生锈, 氢氧化钠破坏肌肉和植物纤维。>
tính ăn mòn của a-xít clo-hy-dric rất mạnh, có thể ăn mòn thuỷ tinh.
氢氟酸腐蚀性很强, 能腐蚀玻璃。
拿 <强烈的作用使物体变坏。>
侵蚀 <逐渐侵害使变坏。>
随便看
theo luật trừng phạt
theo lí mà nói
theo lý
theo lẽ công bằng
theo lẽ phải
theo lề thói cũ
thấy rõ
thấy rõ rành rành
thấy rõ âm mưu
thấy rằng
thấy sợ
thấy tháng
thấy tiện
thấy trước
thấy trước mới thích
thấy việc nghĩa hăng hái làm
thấy được
thấy đỏ tưởng chín
thấy ở
thầm
thầm kín
thầm lén
thầm thì
thầm thầm thì thì
thầm tính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:26:11