请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn mòn
释义
ăn mòn
剥蚀 < 物质表面因风化而损坏。>
冲刷 <水流冲击, 使土石流失或剥蚀。>
腐蚀 <通过化学作用, 使物体逐渐消损破坏, 如铁生锈, 氢氧化钠破坏肌肉和植物纤维。>
tính ăn mòn của a-xít clo-hy-dric rất mạnh, có thể ăn mòn thuỷ tinh.
氢氟酸腐蚀性很强, 能腐蚀玻璃。
拿 <强烈的作用使物体变坏。>
侵蚀 <逐渐侵害使变坏。>
随便看
trước nữa
trước sau
trước... sau
trước sau có địch
trước sau gì
trước sau như một
trước sau vẹn toàn
trước sân khấu
trước thời gian
trước thời hạn
trước tiên
trước tác
trước đám đông
trước đây
trước đây không có
trước đây là
trước đó
trước đến giờ
trướng
trướng bạ
trướng lên
trướng đào
trườn
trường
Trường An
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 3:44:53