请输入您要查询的越南语单词:
单词
ba-kê-lít
释义
ba-kê-lít
胶木 <在橡胶中加入多量的硫磺, 加热制成的硬质材料, 多用做电器的绝缘材料。>
nhựa tổng hợp
随便看
loại mới
loại ngôn ngữ
loại người
loại nhiều chân
loại nhỏ
loại nào
loại suy
loại sách phổ cập
loại sơn lót
loại thuế
loại thường
loại thợ
loại trừ
loại trừ nhau
loại tốt nhất
loại vừa
loại xoàng
loại xấu
loại đặc biệt
loại ưu
loạn
loạn binh
loạn dâm
loạn dân
loạng choạng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/27 16:50:36