请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguyên liệu
释义
nguyên liệu
炉料 <矿石和其他原料按一定比例配成的混合物, 冶炼时把它们装到炉里。>
原料; 料; 材料 <指没有经过加工制造的材料, 如用来冶金的矿砂, 用来纺织的棉花。>
nguyên liệu công nghiệp có rất nhiều loại.
工业原料种类极多。
随便看
tuổi trời
tuổi tác
tuổi tác và diện mạo
tuổi vàng
tuổi về già
tuổi xanh
tuổi xuân
tuổi xuân phơi phới
tuổi xuân đang độ
tuổi xế chiều
tuổi đi học
tuổi đảng
tuổi đất
tuột
tuột huyết áp
tuột ra
tuột tay
tuột xuống
tuỳ
tuỳ bút
tuỳ bệnh hốt thuốc
tuỳ cơ hành động
tuỳ cơm gắp mắm
tuỳ cơ ứng biến
tuỳ cảm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 8:36:00