请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguyên liệu
释义
nguyên liệu
炉料 <矿石和其他原料按一定比例配成的混合物, 冶炼时把它们装到炉里。>
原料; 料; 材料 <指没有经过加工制造的材料, 如用来冶金的矿砂, 用来纺织的棉花。>
nguyên liệu công nghiệp có rất nhiều loại.
工业原料种类极多。
随便看
đường nét
đường nét thô
đường nét độc đáo
đường núi
đường nước ngấm
đường nằm ngang
đường nứt
đường pa-ra-bôn
đường phát
đường phân chia ngày quốc tế
đường phân giới
đường phân hướng
đường phân nước
đường phèn
đường phải
đường phải đi
đường phẳng
đường phố
đường phố lớn
đường phụ
đường qua lại
đường quan
đường quang chẳng đi, lại quàng đường rậm
đường quanh co
đường quan đông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 17:27:49