请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguyên liệu
释义
nguyên liệu
炉料 <矿石和其他原料按一定比例配成的混合物, 冶炼时把它们装到炉里。>
原料; 料; 材料 <指没有经过加工制造的材料, 如用来冶金的矿砂, 用来纺织的棉花。>
nguyên liệu công nghiệp có rất nhiều loại.
工业原料种类极多。
随便看
quyền lực không thống nhất
quyền lực mẫu quốc
quyền lực quốc gia
quyền lực và chức năng
quyền lực và trách nhiệm
quyền nghi
quyền năng
quyền phúc quyết
quyền phủ quyết
quyền quyết nghị
quyền quí
quyền quý
quyền sanh sát trong tay
quyền sư
quyền sở hữu
quyền sở hữu ruộng đất
quyền sở hữu tài sản
quyền thuật
quyền thuật thiếu lâm
quyền thần
quyền thế
quyền thế ngang nhau
quyền thế rất mạnh
quyền thống trị của nhà nước
quyền tiêu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 20:36:49