请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường quanh co
释义
đường quanh co
盘道 <弯曲的路, 多在山地。>
盘陀路 <迂回曲折的路。>
弯路 <不直的路, 比喻工作、学习等不得法而多费的冤枉工夫。>
转弯抹角 ; 转弯抹角儿 <形容路弯弯曲曲。>
随便看
năm xưa
năm ánh sáng
năm âm
năm đó
năm đói
năm đói kém
năm được mùa
năm đầu
năm ấy
năn
năng
năng hạch
năng khiếu
năng khiếu bẩm sinh
năng lượng
năng lượng cao
năng lượng cơ giới
năng lượng hoá học
năng lượng hạt nhân
năng lượng liên kết
năng lượng mặt trời
năng lượng nguyên tử
năng lượng thiên nhiên
năng lực
năng lực của lứa tuổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 6:26:55