请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường quanh co
释义
đường quanh co
盘道 <弯曲的路, 多在山地。>
盘陀路 <迂回曲折的路。>
弯路 <不直的路, 比喻工作、学习等不得法而多费的冤枉工夫。>
转弯抹角 ; 转弯抹角儿 <形容路弯弯曲曲。>
随便看
kìm bấm vé
kìm bẹt đầu
kìm chín
kìm cương ngựa bên bờ vực thẳm
kìm cầm máu
kìm cắt dây thép
kìm cắt sắt
kìm cặp
kìm cặp kíp mìn
kìm cặp que hàn
kìm gắp
kìm gắp than
kìm hãm
kìm kẹp ray
kìm lò lửa
kìm lòng không đậu
kìm lại
kìm mỏ lệch
kìm mỏ vịt
kìm nhọn đầu
kìm nhổ đinh
kìm nén
kìm rèn miệng bằng
kìm rèn miệng vuông
kìm răng bắt ống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/15 15:04:05