请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường quanh co
释义
đường quanh co
盘道 <弯曲的路, 多在山地。>
盘陀路 <迂回曲折的路。>
弯路 <不直的路, 比喻工作、学习等不得法而多费的冤枉工夫。>
转弯抹角 ; 转弯抹角儿 <形容路弯弯曲曲。>
随便看
cảm cựu
cảm giác
cảm giác cân bằng
cảm giác luận
cảm giác mát
cảm giác mới mẻ
cảm giác say
cảm giác thăng bằng
cảm giác vận động
cảm giác về sự ưu việt
cảm giác đau
cảm giác đau đớn
cảm giác ấm áp
cảm gió
cảm hoài
cảm hoá
cảm hàn
cảm hận
cảm hứng
cảm hứng dâng cao
cảm khái
cảm kháng
cảm khích
cảm kích
cảm kích khâm phục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/17 16:08:35