请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoang mạc
释义
hoang mạc
荒漠 <荒凉的沙漠或旷野。>
biến hoang mạc thành vùng đất màu mỡ.
变荒漠为绿洲。
沙漠 ; 沙碛 <地面完全为沙所覆盖, 缺乏流水、气候干燥, 植物稀少的地区。>
随便看
cộng sự
cộng thê
cộng thêm
cộng thông
cộng trị
cộng tuyến
cộng tác
cộng tồn
cộng đồng
cộp
cột
cột biểu
cột buồm
cột buộc ngựa
cột báo bị bỏ trống
cột bảo hiểm
cột cho vay
cột chuyên đề
cột chèo
cột chống
cột chống hầm mỏ
cột chống hầm ngầm
cột chống lò
cột chốt mũi
cột con
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 2:06:04