请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoang mạc
释义
hoang mạc
荒漠 <荒凉的沙漠或旷野。>
biến hoang mạc thành vùng đất màu mỡ.
变荒漠为绿洲。
沙漠 ; 沙碛 <地面完全为沙所覆盖, 缺乏流水、气候干燥, 植物稀少的地区。>
随便看
nêm chốt
nêm nếm
nên
nên chi
nên công
nên danh
nên hình
nên hồn nên vía
nên người
nên như thế
nên thân
nên trò trống
nên việc
nên vợ chồng
nên vợ nên chồng
Nê-on
Nê-pan
nê-phrít
nê thán
nê thổ
nêu
nêu bóng
nêu cao
nêu cao tên tuổi
nêu chiêu bài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/3 3:14:44