请输入您要查询的越南语单词:
单词
cải tà quy chánh
释义
cải tà quy chánh
回头 <悔悟; 改邪归正。>
回头是岸 <佛教说'苦海无边, 回头是岸', 比喻罪恶虽大, 只要悔改, 就有出路。>
改恶向善; 改过向善 <不再作恶, 决心向善, 重新做人。>
随便看
phẩm
phẩm bình
phẩm chất
phẩm chất anh hùng
phẩm chất cao quý
phẩm chất chính trị
phẩm chất con người
phẩm chất riêng
phẩm chất tốt
phẩm cách
phẩm cấp
phẩm giá
phẩm hàm
phẩm hạnh
phẩm loại
phẩm lục
phẩm màu
phẩm nhuộm
phẩm tiết
phẩm vị
phẩm xanh
phẩm xanh đen
phẩm đề
phẩm đức
phẩy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:48:00