请输入您要查询的越南语单词:
单词
đầu mút dây thần kinh
释义
đầu mút dây thần kinh
末梢神经 <神经从神经中枢发出后分布到各组织的部分, 作用是感受外来的刺激并把这些刺激传达到神经中枢, 又把神经中枢的命令传达到各部组织。>
随便看
ứ hơi
ứ hự
ứ máu
ứng
ứng biến
ứng chiến
ứng cấp
ứng cứu
ứng dụng
ứng hiện
ứng hoạ
ứng lực
ứng mão
ứng mộng
ứng mời
ứng nghiệm
ứng phó
ứng thí
ứng thù
ứng thời
ứng thừa
ứng tiếp
ứng tiền ra
ứng trực
ứng tuyển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 7:34:59