请输入您要查询的越南语单词:
单词
cải tà quy chính
释义
cải tà quy chính
改邪归正 <不再做坏事, 走上正路。>
弃暗投明 <离开黑暗, 投向光明, 比喻与黑暗势力断绝关系走向光明的道路。>
洗手 <比喻盗贼等改邪归正。>
cải tà quy chánh
随便看
không quan trọng gì
không quan tâm
không quen
không quen biết
không quen mắt
không quen ngồi rồi
không quen ăn
không quyết
không quyết được
không quân
không quên
không quản
không quả quyết
không ra gì
không ra hồn
không ra hồn ra dáng
không ra hồn ra dáng gì cả
không ra khỏi nhà
không ranh giới
không ra thể thống gì
không riêng
không rãnh
không rét mà run
không rõ
không rõ lắm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:27:47