请输入您要查询的越南语单词:
单词
cải tà quy chính
释义
cải tà quy chính
改邪归正 <不再做坏事, 走上正路。>
弃暗投明 <离开黑暗, 投向光明, 比喻与黑暗势力断绝关系走向光明的道路。>
洗手 <比喻盗贼等改邪归正。>
cải tà quy chánh
随便看
gia cừu
gia dĩ
gia dụng
Gia Dự Quan
gia giáo
gia huynh
gia huấn
gia hình
gia hương
gia hại
gia hạn
giai
giai cú
giai cấp
giai cấp bán vô sản
giai cấp bóc lột
giai cấp công nhân
giai cấp thống trị
giai cấp tiểu tư sản
giai cấp tư bản quan liêu
giai cấp tư sản
giai cấp tư sản dân tộc
giai cấp 'tự tại'
giai cấp vô sản
giai cấp "vị ngã"
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/20 21:56:51