请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoà hiếu kết giao
释义
hoà hiếu kết giao
和亲 <封建王朝与边疆少数民族统治集团结亲和好。>
chính sách hoà hiếu kết giao.
和亲政策。
随便看
loạn xị bát nháo
loạn óc
loạn đói
loạn đả
loạn ẩu
loạt
loạt pháo
loạt xoạt
loảng choảng
loảng xoảng
loắt choắt
loằng ngoằng
loẹt xoẹt
lu
Luanda
Lu-an-đa
lu bù
lui
lui binh
lui bước
lui chân
lui cui
Lu-i-di-an
Lu-i-di-e-nơ
lui giữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/18 12:57:50