请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoà hiếu kết giao
释义
hoà hiếu kết giao
和亲 <封建王朝与边疆少数民族统治集团结亲和好。>
chính sách hoà hiếu kết giao.
和亲政策。
随便看
mi gió
mi-li
Milwaukee
min
minh
minh bạch
minh bạch rõ ràng
minh châu
minh chính
minh chủ
minh cầm
minh dương
minh giám
minh hiển
minh hoàng
minh hoạ
Minh Hà
Minh Hải
minh hữu
minh khí
minh khắc
minh kính
minh linh
minh lý
minh muội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/22 14:19:35