请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoài niệm
释义
hoài niệm
感怀 <有所感触; 感伤地怀念。>
thơ hoài niệm
感怀诗
怀恋 <怀念。>
怀念 <思念。>
书
眷 <关心; 怀念。>
随便看
hổ xuống đồng bằng
hỗ
hỗ cảm
hỗ giá
hỗ huệ
Hỗ kịch
hỗn
hỗn chiến
hỗn giao
hỗn hào
hỗn hống
hỗn hợp
hỗn hợp Boóc-đô
hỗn loạn
hỗn láo
hỗn mang
hỗn thiên nghi
hỗn thế ma vương
hỗn tạp
hỗn xược
hỗn độn
hỗn ẩu
hỗ trợ
hỗ tương
hộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/3 5:19:02