请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguỵ biện
释义
nguỵ biện
狡辩 <狡猾地强辩。>
诡辩 <外表上、形式上好像是运用正确的推理手段, 实际上违反逻辑规律, 做出似是而非的推论。>
phe nguỵ biện
诡辩学派。
thuật nguỵ biện
诡辩术。
随便看
vỏn vẹn
vỏ não
vỏ quýt
vỏ quýt dày có móng tay nhọn
vỏ quýt dày móng tay nhọn
vỏ quýt để lâu năm
vỏ quả giữa
vỏ quả trong
vỏ quả đất
vỏ quế
vỏ ruột xe
vỏ rắn lột
vỏ sò
vỏ trai
vỏ tre
vỏ trái cây
vỏ trái đất
vỏ trầu
vỏ vẹt
vỏ xó
vỏ xú
vỏ đao
quả lăn
quả lười ươi
quả lắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 9:46:08