请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái dùi
释义
cái dùi
铳子 <用金属做成的一种打眼器具。>
椎 <捶击的工具。后亦为兵器。同'槌'。>
刺针 <腔肠动物刺细胞外面的针状物, 是感觉器官。>
锥子 <有尖头的用来钻孔的工具。>
随便看
toà giám mục
toà giảng
toà giảng kinh
toài
toàn
toàn bích
toàn bị
toàn bộ
toàn bộ hành trình
toàn bộ hệ thống thiên thể
toàn bộ số lượng
toàn bộ sự vật
toàn bộ thiết bị
toàn bộ tin tức
toàn bộ tình hình
toàn cuộc
toàn cơ
toàn cầu
toàn cục
toàn diện
toàn dân
toàn hoả
toà nhà
toà nhà hình tháp
toà nhà đồ sộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/15 7:26:02