请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái dùi
释义
cái dùi
铳子 <用金属做成的一种打眼器具。>
椎 <捶击的工具。后亦为兵器。同'槌'。>
刺针 <腔肠动物刺细胞外面的针状物, 是感觉器官。>
锥子 <有尖头的用来钻孔的工具。>
随便看
đọc rộng
đọc sai câu
đọc sách
đọc sơ
đọc thuộc lòng
đọc thêm
đọc thầm
đọc toàn bộ
đọc âm
đọc âm nặng
đọc đã mắt
đọc đến đâu nhớ đến đấy
đọi
đọi đèn
đọ kiếm
đọng
đọng công
đọng lại
đọ súng
đọ sức
đọ sức quyết liệt
đọt
đọ với
đỏ
đỏ au
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/16 11:40:07