请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái dùi
释义
cái dùi
铳子 <用金属做成的一种打眼器具。>
椎 <捶击的工具。后亦为兵器。同'槌'。>
刺针 <腔肠动物刺细胞外面的针状物, 是感觉器官。>
锥子 <有尖头的用来钻孔的工具。>
随便看
cơm trắng canh ngon
cơm Tàu
cơm Tây
cơm tấm
cơm tập thể
cơm tập đoàn
cơm tẻ
cơm tối
cơm xoàng
cơm áo
cơm âu
cơm ôi
cơm đen
cơm đĩa
cơm độn
cơ mưu
cơ mầu
cơ mật
cơ mực
cơn
cơn bão
cơn bốc đồng
cơn choáng
cơn dông
cơ ngang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 10:35:37