请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái giần
释义
cái giần
筛子 <用竹条、铁丝等编成的有许多小孔的器具, 可以把细碎的东西漏下去, 较粗的成块的留在上头。>
过筛子 <使粮食、矿石等通过筛子, 进行挑选。>
随便看
tục danh
tục duyên
tục huyền
tục luỵ
tục lệ
tục ngạn
tục ngữ
tục nhãn
tục niệm
tục truyền
tục tác
tục tĩu
tục tằn
đặt tên
đặt vào
đặt xuống
đặt điều
đặt điều nói xấu
đặt điều vu cáo
đặt đít
đặt đường ray
đặt để
đẹn
đẹn sữa
đẹp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 18:15:18