请输入您要查询的越南语单词:
单词
bộ chế hoà khí
释义
bộ chế hoà khí
汽化器 <用汽油做燃料的内燃机上的部件。它的作用是把汽油变成雾状, 按一定比例和空气混合, 形成供汽缸燃烧的混合气。也叫化油器。>
随便看
từ trước tới nay
từ trước đến giờ
từ trước đến nay
từ trường
từ trường quả đất
từ trần
từ trở
từ tâm
từ tính
từ tượng thanh
từ tạ
từ tố
từ tốn
từ tổ
từ tổ hợp
từ tụng
từ từ
từ từ giải quyết
từ từ thay đổi
từ từ trôi qua
từ vay mượn
từ viết tắt
từ vĩ
từ vận
từ vị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 11:53:25