请输入您要查询的越南语单词:
单词
nằm trong tay
释义
nằm trong tay
到手 <拿到手; 获得。>
nhìn thấy lương thực đã nằm trong tay, không thể để cho nước lũ cuốn đi.
眼看就要到手的粮食, 决不能让洪水冲走。
随便看
ung nhọt
ung thư
ung thư biểu mô
ung thư gan
ung thư máu
ung thư phổi
ung thư vú
ung độc
u nhàn
u nhã
u nhọt
United Arab Emirates
United Kingdom
United States
UNSC
u nu úc núc
u-ran
U-ru-goay
Uruguay
u-rê
u sầu
u sầu khổ não
Utah
u thâm
u thịt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 20:09:21