请输入您要查询的越南语单词:
单词
nể tình
释义
nể tình
给面子 <照顾情面, 使人面子上下得来。也说给脸。>
留情 <由于照顾情面而宽恕或原谅。>
随便看
dáng vẻ bệ vệ
dáng vẻ cằn cỗi
dáng vẻ già nua
dáng vẻ hớn hở
dáng vẻ kiêu ngạo
dáng vẻ kệch cỡm
dáng vẻ ngây thơ
dáng vẻ quê mùa
dáng vẻ run sợ
dáng vẻ thư sinh
dáng vẻ vui mừng
dáng vẻ vội vàng
dáng vẻ ưu buồn
dáng xinh
dáng đi
dáng điệu
dáng điệu nghênh ngang
dáng điệu thơ ngây
dáng đẹp
dán hồ
dán keo
dán kín
dán liền
dán mắt
dán mắt nhìn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/4 9:38:05