请输入您要查询的越南语单词:
单词
nể tình
释义
nể tình
给面子 <照顾情面, 使人面子上下得来。也说给脸。>
留情 <由于照顾情面而宽恕或原谅。>
随便看
lén lút nhìn trộm
lén lút thậm thụt
lén lút vụng trộm
lén qua sông
lén vào
lén đi
léo hánh
léo lắt
léo nhéo
léo xéo
lép
lép bép
lép kẹp
lép nhép
lép vế
lép xẹp
lét đét
lê
lê bước
lê bở
lê chầm chậm
lê dân
lê dương
lê gót
lê la
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 20:25:49