请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm ruộng
释义
làm ruộng
耕耘 <耕地和除草, 常用于比喻。>
种地; 种田 <从事田间劳动。>
gia đình anh ấy làm ruộng.
他在家种过地。 佃 <耕种田地。>
随便看
lốp
lốp bố
lốp bốp
lốp xe
lốp xốp
lốp đốp
lốt
lố trớn
lồi
lồi lên
lồi lõm
lồi ra
lồi xương ngực
lồ lộ
lồm cồm
lồn
lồng
lồng bàn
lồng bồng
lồng chim
lồng chưng
lồng giam
lồng gà
lồng hấp
lồng lộn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:15:23