请输入您要查询的越南语单词:
单词
kinh, sử, tử, tập
释义
kinh, sử, tử, tập
经史子集 <中国旧时的图书分类法, 把所有图书划分为经、史、子、集四大类, 称为四部。经部包括儒家经传和小学方面的书。史部包括各种历史书, 也包括地理书。子部包括诸子百家的著作。集部包括诗、文、词、赋等。>
随便看
máy đột cắt
máy đột lạnh
máy đục rãnh
máy đục đá
máy ảnh
máy ấp trứng
máy ống dệt
máy ống sợi
máy ủi
máy ủi đất
má đào
mâm
mâm bát la liệt
mâm cao cỗ đầy
mâm cỗ
mâm quay
mâm quỳ
mâm rượu
mâm son
mâm tiện
mâm tráng bánh
mâm vỉ
mâm xay
mâm đèn
mâm đựng rượu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 9:48:37