请输入您要查询的越南语单词:
单词
kinh, sử, tử, tập
释义
kinh, sử, tử, tập
经史子集 <中国旧时的图书分类法, 把所有图书划分为经、史、子、集四大类, 称为四部。经部包括儒家经传和小学方面的书。史部包括各种历史书, 也包括地理书。子部包括诸子百家的著作。集部包括诗、文、词、赋等。>
随便看
hì hục
hình
hình ba góc
hình bát giác
hình bình hành
hình bóng
hình bầu dục
hình bằng nhau
hình bốn cạnh
hình bốn cạnh ngoại tiếp
hình bốn góc
hình bốn mặt
hình bộ
hình can
hình chiếu
hình chuông
hình chèn
hình chóp
hình chóp cụt
hình chất
hình chụp
hình chụp chung
hình chữ nhật
hình chữ U
hình cong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:30:33