请输入您要查询的越南语单词:
单词
kinh, sử, tử, tập
释义
kinh, sử, tử, tập
经史子集 <中国旧时的图书分类法, 把所有图书划分为经、史、子、集四大类, 称为四部。经部包括儒家经传和小学方面的书。史部包括各种历史书, 也包括地理书。子部包括诸子百家的著作。集部包括诗、文、词、赋等。>
随便看
có đại tang
có đầu có đuôi
có đầu không đuôi
có đầu óc
có đồng ra đồng vào
có độc
có đủ
có đủ mọi thứ
có đủ tất cả
có đức có tài
có đức độ
có ơn lo đáp
có ảnh hưởng lớn
cô
cô ai tử
Cô-ban
cô bé lọ lem
cô bé mồ côi
cô bóng
cô bảo mẫu
cô-ca-in
cô chú
cô chị
cô chồng
cô con gái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:41:18