请输入您要查询的越南语单词:
单词
kinh thánh
释义
kinh thánh
圣经 <基督教的经典, 包括《旧约全书》(原为犹太教的经典、叙述世界和人类的起源, 以及法典、教义、格言等)和《新约全书》(叙述耶稣言行、基督教的早期发展情况等)。>
随便看
học kỳ
học kỹ thuật
học làm sang
học lên
học lại
học lực
học lực ngang nhau
học mót
học một biết mười
học nghiệp
học nghề
học ngoại trú
học niên
học phiệt
học phong
học phái
học phái Tạp Gia
học phí
học phủ
học quân sự
học rộng
học rộng tài cao
học sinh
học sinh chuyển trường
học sinh có thành tích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 11:27:51